đường đời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lộ trình, quá trình sống của một con người: "Đường đời" chỉ toàn bộ hành trình từ khi sinh ra đến khi mất đi, bao gồm mọi trải nghiệm, thăng trầm, thành công và thất bại.
- Lẽ sống, cách sống: "Đường đời" còn có thể ám chỉ những nguyên tắc, quan niệm hoặc phương châm mà một người lựa chọn để dẫn dắt cuộc sống của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đã trải qua một đường đời đầy gian truân. (Ông ấy đã trải qua một hành trình cuộc sống đầy khó khăn.)
- Mỗi người phải tự tìm cho mình một đường đời đúng đắn. (Mỗi người phải tự tìm cho mình một lẽ sống đúng đắn.)
- Nhìn lại đường đời mình, bà cảm thấy hài lòng với những gì đã trải qua. (Nhìn lại cuộc đời mình, bà cảm thấy hài lòng với những gì đã trải qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"từng trải đường đời": đã có nhiều kinh nghiệm sống, đã trải qua nhiều chuyện trong cuộc đời.
- Cụ già ấy từng trải đường đời, nên lời khuyên của cụ rất đáng quý. (Cụ già ấy đã có nhiều kinh nghiệm sống, nên lời khuyên của cụ rất đáng quý.)
"gian nan đường đời": những khó khăn, trắc trở trên hành trình cuộc sống.
- Ai cũng phải đối mặt với những gian nan đường đời. (Ai cũng phải đối mặt với những khó khăn trên đường đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Đời (danh từ): cuộc sống, cuộc đời. (Ví dụ: )
- Cuộc đời (danh từ): hành trình sống của một người, thường dùng với nghĩa rộng tương tự "đường đời". (Ví dụ: )
- Lộ trình (danh từ): lộ trình, hành trình (nghĩa rộng, có thể dùng cho nhiều lĩnh vực). (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Hành trình cuộc sống: chỉ toàn bộ quá trình sống.
- Lẽ sống: nguyên tắc, quan niệm sống.
Thành ngữ liên quan
"Đường đời lắm chông gai": Cuộc sống có nhiều khó khăn, thử thách.
- Anh phải mạnh mẽ lên, vì đường đời lắm chông gai. (Anh phải mạnh mẽ lên, vì cuộc sống có nhiều khó khăn.)
"Chọn đường đời": Lựa chọn một cách sống, một hướng đi cho cuộc đời mình.
- Tuổi trẻ là lúc chúng ta chọn đường đời cho chính mình. (Tuổi trẻ là lúc chúng ta lựa chọn cách sống cho chính mình.)
- dt. Lẽ sống trên đời: Từng trải đường đời.